Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
vault of heaven


noun
the apparent surface of the imaginary sphere on which celestial bodies appear to be projected
Syn:
celestial sphere, sphere, empyrean, firmament, heavens, welkin
Derivationally related forms:
firmamental (for: firmament), empyreal (for: empyrean)
Hypernyms:
surface
Part Meronyms:
apex, solar apex, apex of the sun's way, celestial point, nadir,
zenith, zodiac


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.